Nghĩa chính
- Bạn tình nam, chồnghậu tốmale mate(s), husband(s)
- Đàn ông; nam giớihậu tốman, men; male(s)
- Cơ quan sinh sản nam; (đặc biệt là trong thực vật học): nhị hoahậu tốmale reproductive organ(s); (especially in botany): stamen(s)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổ-ανδρία-andría
Ví dụ
- + - → [1962]
- protero- + - → [1922]
- - + - → [1900]