Dịch

misandric

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thể hiện hoặc liên quan đến hành vi sai trái: ghét hoặc có thành kiến với đàn ôngtính từExhibiting or pertaining to misandry: hating or prejudiced against men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misandricDạng gốc (base form)
  2. misandricsSố nhiều (plural)
  3. more misandricSo sánh hơn (comparative)
  4. most misandricSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người tuyên bố lầm lạc
  1. Người tuyên bố lầm lạc; ghét đàn ông hoặc có thành kiến với đàn ôngOne who professes misandry; a hater of men, or one prejudiced against men.

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI