misandric
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thể hiện hoặc liên quan đến hành vi sai trái: ghét hoặc có thành kiến với đàn ôngtính từExhibiting or pertaining to misandry: hating or prejudiced against men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misandricDạng gốc (base form)
- misandricsSố nhiều (plural)
- more misandricSo sánh hơn (comparative)
- most misandricSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người tuyên bố lầm lạc
- Người tuyên bố lầm lạc; ghét đàn ông hoặc có thành kiến với đàn ôngOne who professes misandry; a hater of men, or one prejudiced against men.
Ví dụ
- , , , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)