Dịch

misogynistic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc thể hiện sự coi thường phụ nữtính từOf, relating to, or exhibiting misogyny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misogynisticDạng gốc (base form)
  2. more misogynisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most misogynisticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

AI