Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc thể hiện sự coi thường phụ nữtính từOf, relating to, or exhibiting misogyny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misogynisticDạng gốc (base form)
- more misogynisticSo sánh hơn (comparative)
- most misogynisticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa