Dịch

misogynist

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người ghét phụ nữdanh từOne who professes misogyny; a hater of women.
  2. Người có thành kiến với phụ nữdanh từOne who displays prejudice against or looks down upon women.
  3. Có tính khinh ghét phụ nữtính từMisogynistic; relating to or exhibiting misogyny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misogynistDạng gốc (base form)
  2. misogynistsSố nhiều (plural)
  3. more misogynistSo sánh hơn (comparative)
  4. most misogynistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

neo-misogynisttính từ, danh từNgười theo chủ nghĩa sai lầm hiện đại
trans-misogynistChưa có nghĩa
anti-misogynistChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμῑσογύνηςmīsogúnēs

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " , !" ."Tôi nói là làm mọi phụ nữ bối rối!" người theo chủ nghĩa sai lầm trẻ tuổi lẩm bẩm.
  • , , .Các tác giả phản bác lại những lời chỉ trích bằng cách vạch ra ranh giới để những người đóng góp có thể được xem là những cá nhân nghiêm túc, lý trí, thay vì là những kẻ cực đoan khinh ghét phụ nữ.
  • ?Bạn là người ghét phụ nữ à?

AI