Nghĩa chính
- Người ghét phụ nữdanh từOne who professes misogyny; a hater of women.
- Người có thành kiến với phụ nữdanh từOne who displays prejudice against or looks down upon women.
- Có tính khinh ghét phụ nữtính từMisogynistic; relating to or exhibiting misogyny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misogynistDạng gốc (base form)
- misogynistsSố nhiều (plural)
- more misogynistSo sánh hơn (comparative)
- most misogynistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-misogynisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Người theo chủ nghĩa sai lầm hiện đại |
| trans-misogynist | Chưa có nghĩa | |
| anti-misogynist | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμῑσογύνηςmīsogúnēs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc misogynistVí dụ
- " , !" ."Tôi nói là làm mọi phụ nữ bối rối!" người theo chủ nghĩa sai lầm trẻ tuổi lẩm bẩm.
- , , .Các tác giả phản bác lại những lời chỉ trích bằng cách vạch ra ranh giới để những người đóng góp có thể được xem là những cá nhân nghiêm túc, lý trí, thay vì là những kẻ cực đoan khinh ghét phụ nữ.
- ?Bạn là người ghét phụ nữ à?