Dịch

neo-misogynist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa sai lầm hiện đạitính từModernly misogynist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neo-misogynistDạng gốc (base form)
  2. neo-misogynistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa sai lầm hiện đại
  1. A modern misogynist.

AI