neo-misogynist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa sai lầm hiện đạitính từModernly misogynist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neo-misogynistDạng gốc (base form)
- neo-misogynistsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa sai lầm hiện đại
- A modern misogynist.