Dịch

misógino

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/miˈsoxino/

Nghĩa chính

  1. Người không đúng phụ nữtính từmisogynistic, misogynist, misogynic, misogynous
  2. Người theo chủ nghĩa sai lầmdanh từmisogynist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misóginoDạng gốc (base form)
  2. misóginasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. misóginosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. misóginaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI