Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misoginia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/misoˈxinja/
Nghĩa chính
1
Sự coi thường phụ nữ
danh từ
misogyny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misoginia
Dạng gốc
(base form)
misoginia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
misogyny
Tính ghét nữ giới
Họ từ
(word family)
cùng gốc
misoginia
mis
ógino
Chưa có nghĩa
trans
misoginia
Truyền bệnh phụ nữ
danh từ
AI
1
Sự coi thường phụ nữ
1
Sự coi thường phụ nữ
1
Sự coi thường phụ nữ