Dịch

hembrista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/emˈbɾista/

Nghĩa chính

  1. Người lạc lối, kẻ lạc lối; nữ sô vanh (ghét hoặc có thành kiến với nam giới)tính từmisandric, misandrist; female chauvinist (hating or prejudiced against men)
  2. Người khinh thường; người theo chủ nghĩa nữ quyền, người theo chủ nghĩa sô-vanh nữ (người ghét hoặc có thành kiến với đàn ông)danh từmisandrist; femaleist, female chauvinist (someone who hates or is prejudiced against men)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hembristaDạng gốc (base form)
  2. hembristasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI