misar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tham dự thánh lễđộng từto attend mass
- Nói đại chúngđộng từto say mass
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể misarDanh động từ misandoPhân từ misado
| Presente | |
|---|---|
| yo | miso |
| tú | misas |
| él/ella/Ud. | misa |
| nosotros | misamos |
| vosotros | misáis |
| ellos/Uds. | misan |