Dịch

libro de misa

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách đại chúngdanh từmass-book

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libro de misaDạng gốc (base form)
  2. libros de misaSố nhiều (plural)

AI