Dịch

masa

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy cứng; giấy vẽdanh từkhông đếm được (uncountable)A strong form of paper, smooth on one side and lightly textured on the other, used for drawing and painting.
  2. Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)Maize dough made from freshly prepared hominy, used for making tortillas, tamales, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masaDạng gốc (base form)
  2. masasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

MASA syndromedanh từRối loạn thần kinh lặn liên kết với nhiễm sắc thể X đặc trưng bởi chậm phát triển trí tuệ, mất ngôn ngữ, dáng đi lê bước và ngón tay cái khép lại
masak-masakdanh từTrò chơi trẻ em đóng vai đầu bếp với đồ chơi đồ chơi
masala chaidanh từLoại đồ uống Nam Á gồm trà đen được pha trong sữa và nước, sau đó được làm ngọt bằng đường, thêm các loại thảo mộc thơm và gia vị
masala filmdanh từBộ phim bao gồm các yếu tố của nhiều thể loại

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Fermín Núñez Suerte, , , “ .” “ ,” , “ , , , !”Đầu bếp Fermín Núñez ở Suerte, tại Austin, Texas, coi masa là “tấm nền cho tất cả tinh hoa của ẩm thực Mexico”. “Không có masa,” ông nói, “thì không có bánh tortilla, và không có tortilla thì cũng không có tacos!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật柾masa
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamasa“dough”

Cùng gốc (doublet)mass

AI