masa
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy cứng; giấy vẽdanh từkhông đếm được (uncountable)A strong form of paper, smooth on one side and lightly textured on the other, used for drawing and painting.
- Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)Maize dough made from freshly prepared hominy, used for making tortillas, tamales, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masaDạng gốc (base form)
- masasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MASA syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn thần kinh lặn liên kết với nhiễm sắc thể X đặc trưng bởi chậm phát triển trí tuệ, mất ngôn ngữ, dáng đi lê bước và ngón tay cái khép lại |
| masak-masakdanh từ | danh từ | Trò chơi trẻ em đóng vai đầu bếp với đồ chơi đồ chơi |
| masala chaidanh từ | danh từ | Loại đồ uống Nam Á gồm trà đen được pha trong sữa và nước, sau đó được làm ngọt bằng đường, thêm các loại thảo mộc thơm và gia vị |
| masala filmdanh từ | danh từ | Bộ phim bao gồm các yếu tố của nhiều thể loại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Fermín Núñez Suerte, , , “ .” “ ,” , “ , , , !”Đầu bếp Fermín Núñez ở Suerte, tại Austin, Texas, coi masa là “tấm nền cho tất cả tinh hoa của ẩm thực Mexico”. “Không có masa,” ông nói, “thì không có bánh tortilla, và không có tortilla thì cũng không có tacos!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc masaNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật柾masa