Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
masarine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài ong bắp cày trong phân họ Masarinae
danh từ
Any wasp in the subfamily Masarinae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masarine
Dạng gốc
(base form)
masarine
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
contrast
to
the
majority
of
bees
,
which
transport
pollen
externally
,
masarines
take
pollen
mixed
with
nectar
from
flowers
with
deep
corollas
(
Gess
1996).
AI
1
Các loài ong bắp cày trong phân họ Masarinae
1
Các loài ong bắp cày trong phân họ Masarinae
1
Các loài ong bắp cày trong phân họ Masarinae