Dịch

masala chai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống Nam Á gồm trà đen được pha trong sữa và nước, sau đó được làm ngọt bằng đường, thêm các loại thảo mộc thơm và gia vịdanh từkhông đếm được (uncountable)A South Asian beverage of black tea brewed in milk and water and then sweetened with sugar, with the addition of aromatic herbs and spices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masala chaiDạng gốc (base form)
  2. masala chaisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमसाला चायmasālā cāy
  2. mượn từ tiếng Urduمصالہ چایmasālā cāy

AI