Dịch

chai tea

danh từ (noun)
US/ˈtʃaɪ ˈti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với masala chaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of masala chai.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chai teaDạng gốc (base form)
  2. chai teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 10, . . , . Pushpak , . " ' ." Filipino-style, " ." Euro-like " ." "." , : '70, '80 & '90 , : , , , . . 23 2025.
  • .
  • 6 , , . four-cheese . , ; . , . : , Minh , , . , . , . . , . , 8 , , , . . 5 2025.

AI