Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với masala chaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of masala chai.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chai teaDạng gốc (base form)
- chai teasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 10, . . , . Pushpak , . " ' ." Filipino-style, " ." Euro-like " ." "." , : '70, '80 & '90 , : , , , . . 23 2025.
- .
- 6 , , . four-cheese . , ; . , . : , Minh , , . , . , . . , . , 8 , , , . . 5 2025.