Dịch

masacuate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Boa co thắtdanh từThe boa constrictor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masacuateDạng gốc (base form)
  2. masacuatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamasacuata

AI