Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masacuate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Boa co thắt
danh từ
The boa constrictor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masacuate
Dạng gốc
(base form)
masacuate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
masacuata
AI
1
Boa co thắt
1
Boa co thắt
1
Boa co thắt