Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maicena
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maiˈθena/
Nghĩa chính
1
Bột ngô
danh từ
cornstarch, cornflour
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fécula de maíz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cornstarch
Bột ngô
AI
1
Bột ngô
1
Bột ngô
1
Bột ngô