Dịch

cornstarch

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)A very fine starch powder derived from corn (maize) used in cooking as a thickener, to keep things from sticking, or as an anti-caking agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornstarchDạng gốc (base form)
  2. cornstarchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cornstarch crusaderdanh từNgười da trắng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bột ngô rất tốt để làm sánh súp.
  • . .Đánh đều đường và bột ngô trong bát. Để sang một bên.
  • , .Giờ hãy thêm bột ngô để nước sốt sánh lại như kem, đồng thời thêm muối và sốt Worcestershire.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cornstarch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI