Dịch

cornstarch crusader

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da trắngdanh từA white person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornstarch crusaderDạng gốc (base form)
  2. cornstarch crusadersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • -
  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI