Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngà voidanh từkhông đếm được (uncountable)The hard white form of dentin which forms the tusks of elephants, walruses and other animals.
- Màu trắng ngà, màu ngàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A creamy white color, the color of ivory.
- Đồ bằng ngà, vật bằng ngàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something made from or resembling ivory.
- Bằng ngà, làm bằng ngà voitính từkhông so sánh (not comparable)Made of ivory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ivoryDạng gốc (base form)
- ivoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carved ivory | Ngà chạm khắc | |
| elephant ivory | Ngà voi | |
| ivory towerdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tháp ngà |
| ivory trade | Buôn bán ngà voi | |
| poach ivory | Săn trộm ngà voi | |
| Ivory Coastdanh từ riêng | danh từ riêng | Bờ Biển Ngà (một quốc gia của Tây Phi) |
| red ivorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pink ivory |
| ivory nutdanh từ | danh từ | Hạt của cây cọ ngà |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Răng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The teeth.
Ví dụ
- ' , , ' ?Mày để quên mất mấy cái răng trên bãi cỏ rồi phải không?
- lướt phím đàn piano
- .Tường và trần của phòng khách này ở Quảng trường Montague được sơn màu trắng ngà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ivory- ivorybillChim gõ kiến mỏ ngà (Campephilus masteris)danh từ
- ivorylikeGiống ngàtính từ
- ivorytypeBức ảnh được tạo ra bằng cách chồng một bản in mờ có màu lên một bản in mạnh hơn, để tạo ra hiệu ứng của một bức ảnh có màu sắc tự nhiêndanh từ
- ivorywareCác sản phẩm làm từ ngà voidanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyvory
- từ tiếng Anglo-Normanivurie
- từ tiếng Latinheboreus“in or of ivory”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha