marfil
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/maɾˈfil/nguồn
Nghĩa chính
- Ngà voi, ngàdanh từivory
- Họ Marfildanh từ riênga surname, mostly found in Málaga province in Andalusia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marfilDạng gốc (base form)
- marfilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| color marfil | Màu ngà | |
| marfil de elefante | Ngà voi | |
| marfil puro | Ngà nguyên chất | |
| tonos marfil | Tông màu ngà | |
| Costa de Marfildanh từ riêng | danh từ riêng | Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, Cốt-đi-voa |
| torre de marfildanh từ | danh từ | Tháp ngà |
| laguna de Marfil | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc marfilTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Bụng cô ấy, được đánh bóng như ngà, toàn phủ đá sapphire.
- , .Cơ thể cô ấy, như ngà trắng phủ đá sapphire.
- .Ghana nằm giữa Bờ Biển Ngà và Togo.