Dịch

marfileño

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾfiˈleɲo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Bờ Biển Ngàtính từIvorian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marfileñoDạng gốc (base form)
  2. marfileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marfileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marfileñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Bờ Biển Ngà
  1. Ivorian

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ”, Dagauh Komenan, , .

AI