marfileño
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾfiˈleɲo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Bờ Biển Ngàtính từIvorian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marfileñoDạng gốc (base form)
- marfileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marfileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marfileñaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Bờ Biển Ngà
- Ivorian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- “ ”, Dagauh Komenan, , .