Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chryselephantine
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bằng ngà và vàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made of gold and ivory.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
χρυσελεφάντινος
khruselephántinos
AI
1
Bằng ngà và vàng
1
Bằng ngà và vàng
1
Bằng ngà và vàng