Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebúrneo
tính từ
(adjective)
/eˈbuɾneo/
Nghĩa chính
1
Ngà voi
tính từ
ivory
2
Giống như ngà voi
tính từ
ivorylike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ebúrneo
Dạng gốc
(base form)
ebúrne
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ebúrneo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ebúrne
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ivory
Ngà voi
ivorylike
Giống ngà
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
marfil
AI
1
Ngà voi
2
Giống như ngà voi
1
Ngà voi
2
Giống như ngà voi
1
Ngà voi
2
Giống như ngà voi