Dịch

Ivory Coast

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bờ Biển Ngà (một quốc gia của Tây Phi)danh từ riêngA country in West Africa. Official names: Republic of Côte d'Ivoire and Côte d'Ivoire.

Cụm từ (phrase)

Ivory Coasterdanh từĐồng nghĩa với Ivorian
Ivory Coastiantính từ, danh từĐồng nghĩa với Ivorian

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Bồ Đào NhaCosta do Marfim
  2. dịch sát từ tiếng PhápCôte d'Ivoire

Họ từ (word family)

cùng gốc Ivory Coast

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , 61 .

AI