Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ivory Coaster
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
v
ɚ
i
ˈ
k
oʊ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ivorian
danh từ
Synonym of Ivorian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ivory Coaster
Dạng gốc
(base form)
Ivory Coaster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ivorian
AI
1
Đồng nghĩa với Ivorian
1
Đồng nghĩa với Ivorian
1
Đồng nghĩa với Ivorian