Dịch

Ivory Coastian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Ivoriantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Ivorian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ivory CoastianDạng gốc (base form)
  2. Ivory CoastiansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Ivorian
  1. Synonym of Ivorian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI