Galalith
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sản phẩm giống như celluloid và được làm từ casein, là sản phẩm thay thế sớm cho ngà voidanh từ riêngA product, resembling celluloid and made from casein, that was an early substitute for ivory.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγάλαgála“milk”