Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈdɾal/
Nghĩa chính
1
Thứ rác rưởi; chết tiệt
danh từ
shitload; fuckton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madral
Dạng gốc
(base form)
madral
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shitload
Một đống, rất nhiều
Họ từ
(word family)
cùng gốc
madral
chinga
madral
Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)
danh từ
puta
madral
Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)
danh từ
puti
madral
Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)
danh từ
AI
1
Thứ rác rưởi
1
Thứ rác rưởi
1
Thứ rác rưởi