Dịch

madral

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈdɾal/

Nghĩa chính

  1. Thứ rác rưởi; chết tiệtdanh từshitload; fuckton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madralDạng gốc (base form)
  2. madralesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI