chingamadral
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃinɡamaˈdɾal/
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)danh từsynonym of madral (shitload; fuckton)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingamadralDạng gốc (base form)
- chingamadralesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa