Dịch

chingamadral

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃinɡamaˈdɾal/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)danh từsynonym of madral (shitload; fuckton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingamadralDạng gốc (base form)
  2. chingamadralesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI