Dịch

putamadral

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌputamaˈdɾal/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của madral (shitload; chết tiệt)danh từsynonym of madral (shitload; fuckton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putamadralDạng gốc (base form)
  2. putamadralesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI