Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vergo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbeɾɡo/
Nghĩa chính
1
Một đống rác rưởi
danh từ
a shitload
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vergo
Dạng gốc
(base form)
vergo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shitload
Một đống, rất nhiều
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vergo
vergo
nzoso
Đáng xấu hổ, ngượng ngùng
tính từ
A2
vergo
nzante
Đáng xấu hổ
tính từ
C2
vergo
nzosamente
Khiêm tốn, ngượng ngùng
trạng từ
C2
vergo
bret
Cỏ roi ngựa
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một đống rác rưởi
1
Một đống rác rưởi
1
Một đống rác rưởi