Nghĩa chính
- Trong tầm mắtcụm giới từIn a place where something can be seen.
- Gần hoặc gần về khoảng cách hoặc thời giancụm giới từNear or close in either distance or time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heave in sightđộng từ | động từ | Xuất hiện ở khoảng cách xa, xuất hiện trong tầm nhìn |
| no end in sight | Không thấy hồi kết |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.
- , .
- .