Dịch

in sight

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ˈsaɪt/

Nghĩa chính

  1. Trong tầm mắtcụm giới từIn a place where something can be seen.
  2. Gần hoặc gần về khoảng cách hoặc thời giancụm giới từNear or close in either distance or time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

heave in sightđộng từXuất hiện ở khoảng cách xa, xuất hiện trong tầm nhìn
no end in sightKhông thấy hồi kết

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.
  • , .
  • .

AI