Nghĩa chính
- Thị lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Vision or the faculty of sight.
- Tầm nhìn, tầm mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)View or the range of vision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eyesightDạng gốc (base form)
- eyesightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| failing eyesight | Thị lực suy giảm | |
| good eyesight | Thị lực tốt | |
| lose eyesight | Mất thị lực | |
| poor eyesight | Thị lực kém | |
| restore eyesight | Phục hồi thị lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy có thị lực kém.
- .Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy.
- .Thị lực của anh ấy rất kém.