Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose eyesight
US
/ˈ
l
u
z
ˈ
aɪ
ˌ
s
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Mất thị lực
AI
1
Mất thị lực
1
Mất thị lực
1
Mất thị lực