hito
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈito/nguồn
Nghĩa chính
- Cột mốcdanh từmilestone
- Mốc ranh giới, cột mốcdanh từlandmark
- Con traidanh từTraditional New Mexican Spanish variant of hijo.
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của hitarđộng từfirst-person singular present indicative of hitar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcanzar un hito | Đạt được cột mốc | |
| hito cultural | Cột mốc văn hóa | |
| hito importante | Mốc quan trọng | |
| hito personal | Mốc cá nhân | |
| marcar un hito | Đánh dấu cột mốc | |
| dar en el hitođộng từ | động từ | Đánh cái đinh vào đầu |
| mirar de hito en hitođộng từ | động từ | Nhìn chằm chằm vào |
| hito histórico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đó là một cột mốc lớn.
- .Ngày này đã là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng ta.
- .Tháng này sẽ đánh dấu một cột mốc mới về lượng mưa.