Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người đáp xuốngdanh từOne who lands, or who lands something.
- Tàu đổ bộdanh từA spacecraft, particularly a probe, designed to set down on the surface of another celestial body.
- Thợ đón goòngdanh từA person who waits at the mouth of the shaft to receive the kibble of ore.
- Người nhập cư trái phépdanh từAn illegal immigrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landerDạng gốc (base form)
- landersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holy Landerdanh từ | danh từ | Là người bản địa hoặc cư dân của Thánh địa |
| Sugar Landerdanh từ | danh từ | Người nào đó cư trú tại hoặc từ Sugar Land, Texas |
| Lander Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Núi Battle |
| lunar lander | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trang đích
- Synonym of landing page.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc landerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Người Faroe đã là những người cập cảng đưa cá lớn vào Aberdeen trong nhiều thập kỷ.
- .Cần lưu ý rằng Lander đã thực hiện các sửa đổi cần thiết.
- .Lander cho rằng bạo loạn và hành vi băng đảng là kết quả của nghèo đói và điều kiện kinh tế kém.