Dịch

bilander

danh từ (noun)
/ˈbɪləndɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại tàu buôn nhỏ hai cột buồm, được sử dụng gần bờ biển hoặc trong các kênh đào, chủ yếu ở Hà Landanh từA small two-masted merchant vessel, used near the coast or in canals, mostly in the Netherlands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilanderDạng gốc (base form)
  2. bilandersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / , ?

Nguồn gốc (etymology)

by-lander

  1. mượn từ tiếng Hà Lanbijlander

Ngôn ngữ khác

AI