Nghĩa chính
- Trang web mà tại đó người dùng truy cập lần đầu vào một trang web, đặc biệt là trang web được tối ưu hóa cho chiến dịch tiếp thị hoặc để tạo khách hàng tiềm năngdanh từA web page at which a user first arrives at a website, now especially one optimized for a marketing campaign or for lead generation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landing pageDạng gốc (base form)
- landing pagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- ( )
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)