Dịch

landing

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cập bến; hạ cánhdanh từAn arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
  2. Chiếu nghỉ, chiếu nghỉ cầu thangdanh từA level area at the top of a flight of stairs, or connecting one flight with another.
  3. Cuộc đổ bộdanh từAn amphibious or airborne invasion.
  4. Phân từ hiện tại và danh động từ của landđộng từpresent participle and gerund of land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landingDạng gốc (base form)
  2. landingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moon landingdanh từSự đổ bộ lên mặt trăng
emergency landingdanh từViệc máy bay hạ cánh đột ngột, được thực hiện trong trường hợp khẩn cấp trên máy bay hoặc vì lý do khác đòi hỏi phải hạ cánh ngay lập tức
landing geardanh từCàng đáp máy bay
soft landingdanh từViệc hạ cánh không làm phá hủy hàng hóa hoặc phương tiện
landing craftdanh từTàu đổ bộ
crash landingdanh từHạ cánh khẩn cấp
landing stagedanh từBệ nổi được gắn ở một đầu vào cầu cảng để nâng lên hạ xuống theo thủy triều, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại giữa cầu cảng và tàu nằm cạnh sân khấu
forced landingdanh từViệc hạ cánh khẩn cấp của máy bay được thực hiện trong các tình huống bất lợi, chẳng hạn như hỏng động cơ, hỏa hoạn hoặc điều kiện thời tiết bất lợi, nằm ngoài tầm kiểm soát của phi công

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bến thuyền
  1. Bến thuyền, điểm cập bến, bến tàuA place on a shoreline where a boat lands.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
  • [...] , , , .Cô rón rén bước lên cầu thang [...] Cô tiếp tục bước qua chiếu nghỉ, nơi có khung cửa sổ cao, rồi đi lên nhịp thang tiếp theo cho đến khi lên tới đỉnh.
  • , , […]. , . , 22 , , , .Tôi nghĩ Hạ viện nên chính thức ghi nhận việc giải phóng Rome[…]. Đây là một sự kiện đáng nhớ và vinh quang, đền đáp xứng đáng cho cuộc chiến đấu khốc liệt suốt năm tháng qua tại Ý. Cuộc đổ bộ ban đầu diễn ra vào ngày 22 tháng 1 tại Anzio rốt cuộc đã mang lại kết quả tốt đẹp.

AI