Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cập bến; hạ cánhdanh từAn arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
- Chiếu nghỉ, chiếu nghỉ cầu thangdanh từA level area at the top of a flight of stairs, or connecting one flight with another.
- Cuộc đổ bộdanh từAn amphibious or airborne invasion.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của landđộng từpresent participle and gerund of land
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landingDạng gốc (base form)
- landingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moon landingdanh từ | danh từ | Sự đổ bộ lên mặt trăng |
| emergency landingdanh từ | danh từ | Việc máy bay hạ cánh đột ngột, được thực hiện trong trường hợp khẩn cấp trên máy bay hoặc vì lý do khác đòi hỏi phải hạ cánh ngay lập tức |
| landing geardanh từ | danh từ | Càng đáp máy bay |
| soft landingdanh từ | danh từ | Việc hạ cánh không làm phá hủy hàng hóa hoặc phương tiện |
| landing craftdanh từ | danh từ | Tàu đổ bộ |
| crash landingdanh từ | danh từ | Hạ cánh khẩn cấp |
| landing stagedanh từ | danh từ | Bệ nổi được gắn ở một đầu vào cầu cảng để nâng lên hạ xuống theo thủy triều, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại giữa cầu cảng và tàu nằm cạnh sân khấu |
| forced landingdanh từ | danh từ | Việc hạ cánh khẩn cấp của máy bay được thực hiện trong các tình huống bất lợi, chẳng hạn như hỏng động cơ, hỏa hoạn hoặc điều kiện thời tiết bất lợi, nằm ngoài tầm kiểm soát của phi công |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bến thuyền
- Bến thuyền, điểm cập bến, bến tàuA place on a shoreline where a boat lands.
Xuất hiện ở từ khác
- takeofftrái nghĩađối lập, nghĩa là hạ cánh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc landing- landinglessKhông có hạ cánhtính từ
- autolandingViệc hạ cánh được thực hiện tự động bởi hệ thống trên máy bay và tổ bay chỉ giám sát quá trình nàydanh từ
- postlandingSau khi tàu hoặc phương tiện cập bếntính từ
- airlandingTiếp cận một bề mặt từ trên không, như máy bay, dù hoặc bất kỳ vật thể nào đang rơi xuốngdanh từ
Ví dụ
- .Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
- [...] , , , .Cô rón rén bước lên cầu thang [...] Cô tiếp tục bước qua chiếu nghỉ, nơi có khung cửa sổ cao, rồi đi lên nhịp thang tiếp theo cho đến khi lên tới đỉnh.
- , , […]. , . , 22 , , , .Tôi nghĩ Hạ viện nên chính thức ghi nhận việc giải phóng Rome[…]. Đây là một sự kiện đáng nhớ và vinh quang, đền đáp xứng đáng cho cuộc chiến đấu khốc liệt suốt năm tháng qua tại Ý. Cuộc đổ bộ ban đầu diễn ra vào ngày 22 tháng 1 tại Anzio rốt cuộc đã mang lại kết quả tốt đẹp.