Nghĩa chính
- Việc hạ cánh không làm phá hủy hàng hóa hoặc phương tiệndanh từđếm được (countable)A landing that does not result in the destruction of the payload or the vehicle.
- Sự suy thoái của chu kỳ kinh doanh giúp tránh được suy thoáidanh từđếm được (countable)A business cycle downturn which avoids recession.
- Dạng khối phổ được đặc trưng bởi sự lắng đọng của các chất nguyên vẹn trên bề mặt ở động năng thấp nhằm ngăn chặn sự phân mảnh của các chất tớidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of mass spectrometry characterized by deposition of intact species on surfaces at low kinetic energies which precludes the fragmentation of the incident species.
- Thay đổi tốc độ đột ngột hoặc cực độdanh từSudden or extreme changes in speed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soft landingDạng gốc (base form)
- soft landingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ” , .
- .
- " " 2 .. . India's , -2.