Nghĩa chính
- Việc hạ cánh khẩn cấp của máy bay được thực hiện trong các tình huống bất lợi, chẳng hạn như hỏng động cơ, hỏa hoạn hoặc điều kiện thời tiết bất lợi, nằm ngoài tầm kiểm soát của phi côngdanh từAn emergency aircraft landing made under adverse circumstances, such as engine failure, fire, or adverse weather conditions, beyond the control of the pilot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forced landingDạng gốc (base form)
- forced landingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)