aterrizaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ateriˈθaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Hạ cánh (của máy bay)danh từlanding (of an airplane)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aterrizajeDạng gốc (base form)
- aterrizajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aterrizaje de emergencia | Hạ cánh khẩn cấp | |
| aterrizaje forzoso | Hạ cánh bắt buộc | |
| aterrizaje suave | Hạ cánh mềm | |
| tren de aterrizajedanh từ | danh từ | Thiết bị hạ cánh |
| pista de aterrizaje | Đường băng hạ cánh | |
| el despegue y aterrizaje | Cất cánh và hạ cánh |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hạ cánh cưỡng bức là không thể tránh được.
- ¿ ?Họ đã công bố hạ cánh chưa?
- .Máy bay thực hiện một hạ cánh hoàn hảo.