Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tren de aterrizaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị hạ cánh
danh từ
landing gear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tren de aterrizaje
Dạng gốc
(base form)
tren
es de aterrizaje
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
landing gear
Càng đáp máy bay
AI
1
Thiết bị hạ cánh
1
Thiết bị hạ cánh
1
Thiết bị hạ cánh