Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aterrizador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tàu đổ bộ
danh từ
lander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aterrizador
Dạng gốc
(base form)
aterrizador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lander
Người đáp xuống
AI
1
Tàu đổ bộ
1
Tàu đổ bộ
1
Tàu đổ bộ