Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terreno del honor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực danh dự; chiến trường
danh từ
field of honour; battlefield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terreno del honor
Dạng gốc
(base form)
terreno
s del honor
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lĩnh vực danh dự
1
Lĩnh vực danh dự
1
Lĩnh vực danh dự