Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skysurfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nào đó lướt ván trên bầu trời
danh từ
Someone who does skysurfing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skysurfer
Dạng gốc
(base form)
skysurfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sky
+
surfer
AI
1
Một người nào đó lướt ván trên bầu trời
1
Một người nào đó lướt ván trên bầu trời
1
Một người nào đó lướt ván trên bầu trời