Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bầu trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The vault of the heavens, where the clouds, sun, moon, and stars can be seen; the heavens, the sky.
- Lĩnh vực, lĩnh vực quan tâmdanh từđếm được (countable)The field or sphere of an activity or interest.
- Thiên cầu thứ támdanh từkhông đếm được (uncountable)In the geocentric Ptolemaic system, the eighth celestial sphere which carried the fixed stars; (countable, by extension) any celestial sphere.
- Thiên đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The abode of God and the angels; heaven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firmamentDạng gốc (base form)
- firmamentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| firmament-wardstrạng từ | trạng từ | Theo hướng của bầu trời hoặc thiên đàng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mảnh trang sức trên mũ
- đếm được (countable)A piece of jewellery worn in a headdress with numerous gems resembling stars in the sky.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- skyđồng nghĩaTừ văn chương hoặc trang trọng chỉ toàn bộ bầu trời.
Họ từ (word family)
cùng gốc firmamentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifirmament
- từ tiếng Pháp cổfirmament“firmament”
- từ tiếng Latinhfirmāmentum“support; sky”
Ví dụ
- , , [atlett] , , . .Chính sách đối ngoại của châu Âu được xem là mối quan tâm lớn nhất, sau đó là Cận Đông và Trung Quốc, nơi Tướng George C[atlett] Marshall đã cố gắng, nhưng bất thành, để hòa giải một cuộc nội chiến. Nhật Bản lờ mờ trong lĩnh vực chính sách đối ngoại.
- . , , , .Firmament. Những viên kim cương, hay các đá quý khác—đầu các chiếc ghim—và tóc, như những vì sao.
- , .Anh em ơi, người cha thân yêu của anh phải sống ngoài bầu trời.