firmamental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, thuộc về, hoặc liên quan đến bầu trời hoặc thiên đường; thiên đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, belonging to, or relating to the firmament or heavens; celestial.
Họ từ (word family)
cùng gốc firmamental1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Của
- không so sánh (not comparable)Của, thuộc về, hoặc liên quan đến hỗ trợ hoặc tăng cườngOf, belonging to, or relating to support or strengthening.