Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firmamentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ bản
tính từ
Firmamental.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
根本
gēn běn
Căn bản, cơ bản, cốt lõi
基本
jī běn
Cơ bản
基础
jī chǔ
Cơ bản, nền tảng
Tiếng Tây Ban Nha
de base
Cơ bản
fundamental
Cơ bản, cốt lõi, căn bản
básico
Cơ bản, cốt lõi
AI
1
Cơ bản
1
Cơ bản
1
Cơ bản