Nghĩa chính
- Bầu trời xuất hiện trước mắt người quan sát trên Trái đất như một mái vòm trong đó có thể nhìn thấy các thiên thể; bầu trờidanh từThe sky which appears to an observer on the Earth as a dome in which celestial bodies are visible; the firmament.
- Bầu khí quyển phía trên bị chiếm giữ bởi mây, chim bay, v.vdanh từThe upper atmosphere occupied by clouds, flying birds, etc.
- Nơi phía trên Trái đất nơi Chúa hoặc các vị thần khác sinh sống; thiên đườngdanh từThe place above the Earth where God or other deities live; heaven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- welkinDạng gốc (base form)
- welkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make the welkin ringđộng từ | động từ | Tạo ra tiếng động lớn |
| ring the welkins | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- làm rung chuyển bầu trời
- , / .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwelkne“weather; heavens; (earlier) cloud”
- từ tiếng Anh cổwolcnu“sky, heavens”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wolkn“cloud”